stunt performer

/stənt pərˈfɔrmər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stunt performer". Phiên âm /stənt pərˈfɔrmər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stunt performer" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “stunt performer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish